Hat-Med Vietnam Medical Equipment & Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Và Trang Thiết Bị Y Tế Hat-Med Việt Nam
87
进口笔数
1
出口笔数
$1.35M
进口金额
$169
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106899059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HR4TXF |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 96, Ngõ 46 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HAT-MED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAT-MED VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 07 ô DV 06 khu ĐTM Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02473068930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $891.3K |
| 中国 | 45 | $292.5K |
| 韩国 | 6 | $70.9K |
| 印度 | 7 | $45.2K |
| 美国 | 8 | $39.0K |
| 越南 | 4 | $9.3K |
| 捷克 | 1 | $5.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $120 |
| 马来西亚 | 2 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziehm Imaging GmbH | 德国 | 16 | $766.1K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Guangzhou TK Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| LEO Medical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $74.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ASAP Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $61.5K | 医用消毒器 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Chongqing Jinshan Science & Technology (Group) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shaili Endoscopy | 印度 | 7 | $45.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Steris Corp. | 美国 | 7 | $39.0K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Shenzhen Beacon Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.8K | 非CRT显示器、其他医疗器具 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziehm Imaging GmbH | 德国 | 1 | $169 | X射线装置及零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | RICHARD WOLF GMBH | 捷克 | $263 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | RICHARD WOLF GMBH | 捷克 | $263 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | Richard Wolf GmbH | 德国 | $263 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | ZIEHM IMAGING GMBH | 德国 | $169 |