Sta Nam Vinh Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ STA NAM VINH
0
进口笔数
213
出口笔数
$0
进口金额
$473.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902161785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3U0S3Q |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Nhà số 7, đường Phan Thúc Trực, tổ 2, Khối Vĩnh Lạc, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ STA NAM VINH |
| 企业英文名称 | STA NAM VINH TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Nguyễn Cảnh Hoan, khối 2, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84369732288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $473.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $280.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $80.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $60.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $24.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 8 | $14.6K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Radiant Opto Electronics Vietnam Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 非办公金属家具、纺织面料鞋 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 伞具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 立式冷冻柜≤900升 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-23 | 立式冷冻柜≤900升 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 手工铲锹 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 多功能打印复印机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |