Thien Nang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIêN NăNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$193.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502397361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6VTMQ3 |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | H21 - Khu Biệt Thự Đồi 2, đường Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN NĂNG |
| 企业英文名称 | THIEN NANG TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H21 - Khu Biệt Thự Đồi 2, đường Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976492139 |
| 邮箱 | vantrong@thiennang.vn |
| 官网 | thiennang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $43.1K |
| 西班牙 | 2 | $34.2K |
| 美国 | 16 | $26.1K |
| 德国 | 10 | $20.4K |
| 中国 | 19 | $14.7K |
| 英国 | 10 | $11.6K |
| 意大利 | 6 | $10.8K |
| 日本 | 3 | $8.6K |
| 泰国 | 3 | $5.0K |
| 芬兰 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricfor S.A. | 西班牙 | 2 | $34.5K | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Suzhou Viza Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| VIROL CAPITAL | 中国香港 | 2 | $4.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Sea One International | 韩国 | 2 | $4.2K | 999907、LED照明装置 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Excel Instruments | 印度 | 2 | $2.5K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Ace Machinery Part Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $2.2K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Kidd Pipeline & Specialties, Inc. | 美国 | 2 | $1.8K | 液体流量计 |
| Amazon Export Sales LLC | 美国 | 5 | $269 | 其他印刷品、纺织面料运动鞋 |
| AELIYA MARINE TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $256 | 电力控制板、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MURRAY BENJAMIN ELECTRIC CO. LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 法国 | $883 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 法国 | $883 |
| 2026-04-13 | 内燃机滤油器 | EDEL IC DIS TICARET A.S. | 德国 | $401 |
| 2026-04-13 | 内燃机滤油器 | EDEL IC DIS TICARET A.S. | 德国 | $401 |