Navistar Joint Stock Company for Research and Technological Development
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ NAVISTAR
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AY4RAY |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAVISTAR |
| 企业英文名称 | RESEARCH AND TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT NAVISTAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462934816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.9K |
| 韩国 | 1 | $420 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rakinda Technologies Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.8K | 数据处理机、其他电气设备 |
| Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 数据处理机、计时装置 |
| 7c724592b7fa58784ab0d8275b78d87d | 2 | $512 | ||
| Iritech, Inc. | 韩国 | 1 | $420 | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 数据处理机 | Rakinda Technologies Co. Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-26 | 其他电视摄像机 | IRITECH, INC., | 韩国 | $220 |
| 2024-03-26 | 其他电视摄像机 | IRITECH, INC., | 韩国 | $200 |
| 2024-02-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNLOGIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-02-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNLOGIES CO LTD | 中国 | $452 |
| 2023-12-12 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $254 |
| 2023-12-12 | 数据处理机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $2.4K |