Chang Teng Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CHANG TENG
22
进口笔数
0
出口笔数
$880.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315829552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3KBEDR |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | Số 23 Đường TL02, Khu Phố 3A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHANG TENG |
| 企业英文名称 | CHANG TENG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường TL02, Khu Phố 32, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp vá các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy Phép Kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vồn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ với Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có ) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vồn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài tổ chức kinh tế có vồn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vồn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842837195032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $551.2K |
| 德国 | 5 | $207.8K |
| 中国台湾 | 12 | $69.5K |
| 瑞士 | 2 | $31.7K |
| 美国 | 1 | $9.0K |
| 韩国 | 2 | $8.8K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangtan Evergreen Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $197.3K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| GAU TZEN CO LTD | 中国台湾 | 12 | $191.9K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Dongguan Risheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.2K | 其他胶印机 |
| Dongguan Risheng Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $132.0K | 其他胶印机 |
| Dongguan Dalang Yinfeng Trading Firm | 中国 | 2 | $116.2K | 其他胶印机 |
| Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $44.9K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Nan Fang Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.5K | 其他胶印机、印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他胶印机 | DONGGUAN DALANG YINFENG TRADING FIRM (INDIVIDUAL BUSINESS) | 日本 | $30.0K |
| 2025-12-26 | 书籍装订机 | GAU TZEN CO LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-26 | 书籍装订机 | GAU TZEN CO LTD | 日本 | $600 |
| 2025-12-26 | 制袋机 | GAU TZEN CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 书籍装订机 | GAU TZEN CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-12-26 | 书籍装订机 | GAU TZEN CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-25 | 其他胶印机 | DONGGUAN DALANG YINFENG TRADING FIRM (INDIVIDUAL BUSINESS) | 日本 | $86.2K |
| 2025-11-24 | 纸张切割机 | GAU TZEN CO LTD | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-11-24 | 纸张切割机 | GAU TZEN CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-11-24 | 纸张切割机 | GAU TZEN CO LTD | 德国 | $4.5K |