Tan Tuong Produce Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN TườNG
47
进口笔数
1
出口笔数
$2.55M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-10-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109704082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R8AW20 |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Căn nhà 126 Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN TUONG PRODUCE, TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL11-41 KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84979487190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Jialehe Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.77M | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Guangxi Guilin Jialehe Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $366.2K | 矿物处理机器、矿物燃料成型机 |
| Guangxi Guilin Jiahexiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $231.0K | 750W-75kW交流电机、矿物加工机零件 |
| Guangxi Wuzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.3K | 耐火混合料、其他工业用纺织品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 柑橘、其他电气开关 |
| Guangxi Wuzhou Trangding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 液体过滤机械 |
| Guangxi Guilin Jiahexiang Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.3K | 矿物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 泵零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 矿物加工机零件 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 矿物加工机零件 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-13 | 矿物加工机零件 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-13 | 矿物加工机零件 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |