Duc An Phat Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Đức An Phát
33
进口笔数
4
出口笔数
$1.10M
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FV9ASK |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Đức An Phát |
| 企业英文名称 | DUC AN PHAT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902581855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Xukang Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $812.1K | PVC塑料板材、塑料建材 |
| Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $287.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $968 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 塑料建材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-09 | 塑料建材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-05-23 | 塑料建材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-05-21 | 塑料建材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |