Tam Nga Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM NGA
28
进口笔数
0
出口笔数
$384.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700865619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PXXP2J |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Xóm 9, Điền Xá, Xã Văn Xá, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM NGA |
| 企业英文名称 | TAM NGA TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Điền Xá, Xã Văn Xá(Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979161526 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $384.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Jiaxing Yier Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚酯塑料片材 |
| Haining Bintu Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Linyi Penglin Gaoke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 1kg以下胶粘剂 |
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiaxing Nataya Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Jiaxing Yisha Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料建材 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-06 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-06 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-06 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-06 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-06 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $868 |
| 2023-11-02 | PVC塑料板材 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-02 | PVC塑料板材 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-02 | PVC塑料板材 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-02 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |