Nha Dep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI NĐ
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701492285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUBN46A |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Số 277, đường Trần Phú, tổ 5, khu 5, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NĐ |
| 企业英文名称 | NHA DEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 277, đường Trần Phú, tổ 5, khu 5, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02033861900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $852.9K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $108.3K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.6K | 阀门龙头、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-07 | 信号装置零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-07 | 信号装置零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 轴承座 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-07 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-07 | 轴承座 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $39 |