Alpha Technology Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ALPHA
286
进口笔数
337
出口笔数
$390.4K
进口金额
$12.56M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
40
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108045687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31KKSR1 |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 15B, Ngõ 30, Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63b Ngõ 145 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $173.8K |
| 日本 | 196 | $157.0K |
| 韩国 | 60 | $39.1K |
| 德国 | 26 | $6.5K |
| 美国 | 6 | $4.3K |
| 中国台湾 | 31 | $3.7K |
| 越南 | 8 | $1.8K |
| 印度 | 4 | $875 |
| 泰国 | 4 | $628 |
| 墨西哥 | 3 | $452 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $12.56M |
| 日本 | 1 | $218 |
| 中国 | 1 | $61 |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 153 | $184.2K | 气动直线发动机、其他光学测量仪 |
| KONDO | 肯尼亚 | 44 | $75.6K | 其他电气开关、压力测量仪 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 32 | $48.8K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $13.9K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | 8 | $6.3K | 其他通信设备、高压继电器 |
| Comizoa Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.9K | 通信设备、电力控制板 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Seohae Automation Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $869 | 60伏以下继电器、液压气压阀门 |
| Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 日本 | 9 | $652 | 其他钢铁制品、棉絮制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $11.61M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $386.2K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $174.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $139.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $117.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $50.7K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.5K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 10 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $57 |
| 2026-06-26 | 其他光学测量仪 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $21 |
| 2026-06-26 | 高压继电器 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $53 |
| 2026-06-26 | 其他固定电容器 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $16 |
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $57 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $175 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | $23 |
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 离合器联轴器 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-30 | 其他芳香制剂 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 液体过滤机械 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 手工工具及夹具 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $418 |