Alpha Technology Solution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ALPHA

268
进口笔数
319
出口笔数
$363.4K
进口金额
$12.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2023-09进口 $8.3K · 6 笔出口 $8.3K · 6 笔2023-10进口 $10.3K · 6 笔出口 $15.3K · 5 笔2023-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $10.9K · 5 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $9.4K · 5 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-04进口 $5.1K · 7 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-05进口 $9.8K · 6 笔出口 $11.58M · 9 笔2024-06进口 $4.2K · 6 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $5.2K · 6 笔出口 $23.1K · 10 笔2024-08进口 $6.3K · 8 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-09进口 $16.1K · 10 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-10进口 $4.9K · 7 笔出口 $31.2K · 10 笔2024-11进口 $8.1K · 7 笔出口 $35.3K · 11 笔2024-12进口 $7.8K · 10 笔出口 $18.0K · 11 笔2025-01进口 $11.4K · 4 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-02进口 $7.1K · 6 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-03进口 $11.2K · 11 笔出口 $59.3K · 9 笔2025-04进口 $9.2K · 9 笔出口 $36.9K · 11 笔2025-05进口 $17.6K · 10 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-06进口 $6.7K · 10 笔出口 $33.2K · 12 笔2025-07进口 $10.9K · 8 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-08进口 $8.7K · 9 笔出口 $43.5K · 12 笔2025-09进口 $19.5K · 8 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-10进口 $8.8K · 7 笔出口 $46.7K · 9 笔2025-11进口 $10.6K · 7 笔出口 $25.5K · 8 笔2025-12进口 $10.7K · 7 笔出口 $53.7K · 15 笔2026-01进口 $13.6K · 6 笔出口 $50.3K · 12 笔2026-02进口 $7.1K · 4 笔出口 $23.0K · 11 笔2026-03进口 $19.8K · 13 笔出口 $52.2K · 9 笔2026-04进口 $16.0K · 9 笔出口 $87.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2023-09进口 $8.3K · 6 笔出口 $8.3K · 6 笔2023-10进口 $10.3K · 6 笔出口 $15.3K · 5 笔2023-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $10.9K · 5 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $9.4K · 5 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-04进口 $5.1K · 7 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-05进口 $9.8K · 6 笔出口 $11.58M · 9 笔2024-06进口 $4.2K · 6 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $5.2K · 6 笔出口 $23.1K · 10 笔2024-08进口 $6.3K · 8 笔出口 $19.8K · 10 笔2024-09进口 $16.1K · 10 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-10进口 $4.9K · 7 笔出口 $31.2K · 10 笔2024-11进口 $8.1K · 7 笔出口 $35.3K · 11 笔2024-12进口 $7.8K · 10 笔出口 $18.0K · 11 笔2025-01进口 $11.4K · 4 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-02进口 $7.1K · 6 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-03进口 $11.2K · 11 笔出口 $59.3K · 9 笔2025-04进口 $9.2K · 9 笔出口 $36.9K · 11 笔2025-05进口 $17.6K · 10 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-06进口 $6.7K · 10 笔出口 $33.2K · 12 笔2025-07进口 $10.9K · 8 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-08进口 $8.7K · 9 笔出口 $43.5K · 12 笔2025-09进口 $19.5K · 8 笔出口 $18.1K · 11 笔2025-10进口 $8.8K · 7 笔出口 $46.7K · 9 笔2025-11进口 $10.6K · 7 笔出口 $25.5K · 8 笔2025-12进口 $10.7K · 7 笔出口 $53.7K · 15 笔2026-01进口 $13.6K · 6 笔出口 $50.3K · 12 笔2026-02进口 $7.1K · 4 笔出口 $23.0K · 11 笔2026-03进口 $19.8K · 13 笔出口 $52.2K · 9 笔2026-04进口 $16.0K · 9 笔出口 $87.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0108045687
企查查编码QVN31KKSR1
成立日期2017-11-02
联系地址Số nhà 15B, Ngõ 30, Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ALPHA
企业英文名称ALPHA TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 63b Ngõ 145 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
732690其他钢铁制品
851590焊接机零件
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$160.2K
日本186$148.8K
韩国52$36.0K
德国25$6.5K
美国6$4.3K
中国台湾29$3.5K
印度4$875
泰国4$628
墨西哥2$375
菲律宾3$333

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$12.61M
日本1$218
中国1$61
中国台湾1$29

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd.中国147$173.1K气动直线发动机、其他光学测量仪
KONDO肯尼亚42$69.9K其他电气开关、不可调扳手
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国28$42.9K气动直线发动机、其他电气开关
Fastech Co., Ltd.韩国6$13.9K750W以下直流电机、电力控制板
UPKTECH Technology Ltd.中国4$7.5K其他钢铁制品、功能机器零件
Comizoa Co., Ltd.韩国4$5.9K通信设备、电力控制板
Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd.中国5$5.4K静止变流器、机械零件
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.日本4$5.0K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
WOOJIN ELECTRONIC韩国4$4.0K其他通信设备、其他光学测量仪
Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd.日本9$652其他钢铁制品、棉絮制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南23$11.66M其他钢铁制品、塑料包装箱
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南77$412.8K其他电子IC、其他塑料包装制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南50$156.2K其他塑料制品、通信设备零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南29$131.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南23$110.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南37$50.7K混合橡胶、其他钢铁制品
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南10$21.9K其他塑料制品、电器装置零件
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南12$11.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Four P Electronics Joint Stock Company越南10$10.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南7$5.9K自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28钳子镊子GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-28钳子镊子GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$7
2026-04-28钳子镊子GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2026-04-28手动螺丝刀GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28可调扳手GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$15

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油JAEYOUNG VINA CO LTD越南$15
2026-04-29纺织水龙软管JAEYOUNG VINA CO LTD越南$595
2026-04-29其他橡胶带JAEYOUNG VINA CO LTD越南$18
2026-04-29贱金属配件JAEYOUNG VINA CO LTD越南$144
2026-04-291kg以下胶粘剂JAEYOUNG VINA CO LTD越南$36
2026-04-29非电动燃气器具JAEYOUNG VINA CO LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$38
2026-04-29手工磨刀石JAEYOUNG VINA CO LTD越南$126
2026-04-29其他硫化橡胶制品JAEYOUNG VINA CO LTD越南$20
2026-04-29其他橡胶带JAEYOUNG VINA CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

Alpha Technology Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →