Alpha Technology Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ALPHA
268
进口笔数
319
出口笔数
$363.4K
进口金额
$12.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108045687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31KKSR1 |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 15B, Ngõ 30, Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63b Ngõ 145 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $160.2K |
| 日本 | 186 | $148.8K |
| 韩国 | 52 | $36.0K |
| 德国 | 25 | $6.5K |
| 美国 | 6 | $4.3K |
| 中国台湾 | 29 | $3.5K |
| 印度 | 4 | $875 |
| 泰国 | 4 | $628 |
| 墨西哥 | 2 | $375 |
| 菲律宾 | 3 | $333 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $12.61M |
| 日本 | 1 | $218 |
| 中国 | 1 | $61 |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 147 | $173.1K | 气动直线发动机、其他光学测量仪 |
| KONDO | 肯尼亚 | 42 | $69.9K | 其他电气开关、不可调扳手 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $42.9K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $13.9K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| UPKTECH Technology Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Comizoa Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.9K | 通信设备、电力控制板 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.4K | 静止变流器、机械零件 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| WOOJIN ELECTRONIC | 韩国 | 4 | $4.0K | 其他通信设备、其他光学测量仪 |
| Guangzhou Hengsong Automation Technology Co., Ltd. | 日本 | 9 | $652 | 其他钢铁制品、棉絮制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $11.66M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $412.8K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $156.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $131.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $110.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $50.7K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 10 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $5.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 可调扳手 | GUANGZHOU HENGSONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 纺织水龙软管 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 非电动燃气器具 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $36 |