Hasaki Beauty & Clinic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HASAKI BEAUTY & CLINIC
- 邮箱9
- Facebook1
21
进口笔数
0
出口笔数
$457.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313612829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFCT26B |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 71 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC |
| 企业英文名称 | HASAKI BEAUTY & CLINIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873030999 |
| 邮箱 | hotro@hasaki.vn |
| 官网 | www.hasaki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $279.8K |
| 中国 | 4 | $136.9K |
| 中国台湾 | 1 | $40.5K |
| 泰国 | 1 | $220 |
| 越南 | 2 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | 13 | $279.8K | 已梳棉花、棉絮制品 |
| Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.4K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| ORTERY TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 1 | $40.5K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Sennco Solutions Inc. | 中国 | 1 | $468 | 聚合物胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $220 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他针织布 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186 | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Sennco Solutions Inc. | 美国 | 1 | $27 | 其他塑料制品、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 贱金属帽架 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $108 |
| 2026-03-03 | 手动螺丝刀 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $13 |
| 2026-03-03 | 喷枪 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $14 |
| 2026-03-03 | 贱金属帽架 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $62 |
| 2026-03-03 | 贱金属帽架 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $98 |
| 2026-03-03 | 聚合物胶粘剂 | SENNCO SOLUTIONS INC | 中国 | $200 |
| 2025-06-19 | 棉絮制品 | MARUSAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-04-22 | 棉絮制品 | Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2025-04-11 | 染色化纤棉布 | THAI KURABO CO.,LTD | 泰国 | $220 |
| 2025-02-14 | 棉絮制品 | MARUSAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $24.5K |