Hasaki Beauty & Clinic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HASAKI BEAUTY & CLINIC

21
进口笔数
0
出口笔数
$457.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313612829
企查查编码QVNDFCT26B
成立日期2016-01-13
联系地址71 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC
企业英文名称HASAKI BEAUTY & CLINIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
电话+842873030999
邮箱hotro@hasaki.vn
官网www.hasaki.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
392390其他塑料包装制品
350691聚合物胶粘剂
540782染色化纤棉布
820540手动螺丝刀
830250贱金属帽架
842420喷枪
847160自动数据处理输入输出单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$279.8K
中国4$136.9K
中国台湾1$40.5K
泰国1$220
越南2$186

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marusan Industry Co., Ltd.日本13$279.8K已梳棉花、棉絮制品
Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd.中国3$136.4K塑料容器、其他塑料包装制品
ORTERY TECHNOLOGIES INC中国台湾1$40.5K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Sennco Solutions Inc.中国1$468聚合物胶粘剂、其他钢铁制品
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国1$220棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他针织布
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南2$186棉絮制品、25-70克非织造布
Sennco Solutions Inc.美国1$27其他塑料制品、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03贱金属帽架SENNCO SOLUTIONS INC中国$108
2026-03-03手动螺丝刀SENNCO SOLUTIONS INC中国$13
2026-03-03喷枪SENNCO SOLUTIONS INC中国$14
2026-03-03贱金属帽架SENNCO SOLUTIONS INC中国$62
2026-03-03贱金属帽架SENNCO SOLUTIONS INC中国$98
2026-03-03聚合物胶粘剂SENNCO SOLUTIONS INC中国$200
2025-06-19棉絮制品MARUSAN INDUSTRY CO LTD日本$3.3K
2025-04-22棉絮制品Marusan Industry Co., Ltd.日本$24.5K
2025-04-11染色化纤棉布THAI KURABO CO.,LTD泰国$220
2025-02-14棉絮制品MARUSAN INDUSTRY CO LTD日本$24.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hasaki Beauty & Clinic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →