Van Truong Thinh Trading and Service Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 西米/根茎粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TM DV VâN TRườNG THịNH

9
进口笔数
159
出口笔数
$50.0K
进口金额
$13.84M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.82M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $170.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 8 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $138.3K · 6 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $219.9K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $164.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 7 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $227.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $340.7K · 13 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $290.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.82M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $170.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 8 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $138.3K · 6 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $219.9K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $164.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 7 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $227.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $340.7K · 13 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $290.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315882612
企查查编码QVNPVK5K7X
成立日期2019-09-05
联系地址12 Đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM DV VÂN TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称VAN TRUONG THINH TM DV DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916664699
邮箱vantruongthinh.tmdv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

HS 编码产品
110620西米/根茎粉
230400大豆油渣
230240其他谷物残渣
230330酿造废料
230320制糖残渣
230690其他油渣饼
230650椰子油渣
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$50.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本152$13.66M
越南7$172.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M's Trading Far East Co., Ltd.日本9$50.0K动植物肥料、冻去骨牛肉

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M's Trading Far East Co., Ltd.日本152$13.66M猫狗饲料、西米/根茎粉
M's Trading Far East Co., Ltd.越南7$172.7K猫狗饲料、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07动植物肥料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-07动植物肥料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.8K
2026-03-17动植物肥料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.8K
2025-12-15动植物肥料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.1K
2025-10-29动植物肥料M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$5.1K
2025-09-15动植物肥料M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$5.1K
2025-08-26动植物肥料M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$2.5K
2025-08-18动植物肥料M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$2.5K
2025-05-30动植物肥料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$7.3K
2025-03-19动植物肥料M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$4.8K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28西米/根茎粉M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-28酿造废料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$15.0K
2026-04-28大豆油渣M's Trading Far East Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-28其他谷物残渣M's Trading Far East Co., Ltd.日本$8.6K
2026-04-23其他谷物残渣M's Trading Far East Co., Ltd.日本$8.6K
2026-04-23高淀粉甘薯M's Trading Far East Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-23酿造废料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$15.0K
2026-04-23西米/根茎粉M's Trading Far East Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-23大豆油渣M's Trading Far East Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-22制糖残渣M's Trading Far East Co., Ltd.日本$7.0K

相关企业 · 同类产品

Van Truong Thinh Trading and Service Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →