Long Phi Truong Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN LKH
2
进口笔数
17
出口笔数
$17.5K
进口金额
$341.3K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202085380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV91EN5U |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 12B/801, Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN LKH |
| 企业英文名称 | LKH CONSTRUCTION AND ELECTROMECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B/801, Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84866838987 |
| 邮箱 | lkh.hpp.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $326.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $251.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.7K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH CONG NGHR AMTRAN VIET NAM | 1 | $3.6K | 其他钢铁结构体 | |
| CONG TY TNHH CONG NGHR AMTRAN VIET NAM | 越南 | 1 | $1.6K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 塑料建材 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-06-23 | 75-375千伏安柴油发电机 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 金属标牌 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-08 | 焊接材料 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |