Huyen Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Huyền Dương
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101975274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4Y17W8 |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | Số 29 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUYỀN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUYEN DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912333689 |
| 邮箱 | huyenduong2217@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 78 | $2.57M |
| 中国 | 8 | $115.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $2.31M | 塑料管件、硬质PVC管 |
| 66b586ad20635d56c29612baeb876e2b | 1 | $266.4K | ||
| Ningbo Minde Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $376 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $650 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $450 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $298 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $798 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $821 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $468 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $312 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $413 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $390 |