Eurofood Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Eurofood Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106124968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE227S0 |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | C2-TT2B Khu nhà ở liền kề, Ngõ 622, Đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROFOOD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C2-TT2B Khu nhà ở liền kề, Ngõ 622, Đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436751742 |
| 邮箱 | Eurofoodvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krungsiam Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.43M | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $84.5K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-12-14 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-12-14 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-11-04 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2024-11-04 | 华夫饼威化饼 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2024-11-04 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2024-10-08 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-10-08 | 华夫饼威化饼 | FIRST CONFECTIONERY CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2024-10-08 | 华夫饼威化饼 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |
| 2024-08-19 | 华夫饼威化饼 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |