BAYER VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 玉米种子
越南 · 在业
31
进口笔数
38
出口笔数
$1.32M
进口金额
$16.76M
出口金额
2025-06-28
最近进口
2025-12-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108486057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99N6NQJ |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Số 58-TT20 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAYER PAINT & CHEMICAL COLOURS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHEMICAL COLOURS & BAYER PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58-TT20 Khu đô thị Văn Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84947979379 |
| 邮箱 | sales@bayerpaint.vn |
| 官网 | www.bayerpaint.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 100510 | 玉米种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 100610 | 稻谷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $785.7K |
| 菲律宾 | 2 | $538.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 38 | $16.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | 29 | $785.7K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | 2 | $538.8K | 玉米种子、稻谷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | 30 | $14.41M | 稻谷、零售杀虫剂 |
| MONSANTO PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 8 | $2.34M | 玉米种子、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2025-06-28 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-06-19 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $217.7K |
| 2025-05-03 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2025-05-03 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-02-28 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $11.7K |
| 2025-02-28 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-01-31 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2025-01-31 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-01-31 | 其他零售药品 | ENCUBE ETHICALS PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $257.2K |
| 2025-11-06 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $127 |
| 2025-11-06 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $567.0K |
| 2025-10-28 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $571.3K |
| 2025-10-22 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $245.1K |
| 2025-10-22 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $180.5K |
| 2025-10-22 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $194.0K |
| 2025-10-16 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $660.7K |
| 2025-10-16 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $258.0K |
| 2025-08-22 | 玉米种子 | BAYER CROPSCIENCE INC | 菲律宾 | $1.13M |