BSK Inc. Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BSK INC VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$219.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109468759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RX49CX |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Số 10 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSK INC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BSK INC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916710096 |
| 邮箱 | lucy.bskinc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $217.1K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $184.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Kyung Seung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.0K | 合成纤维缝纫线、染色合成针织布 |
| KNF International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $340 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 印刷标签 | KNF INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-04-26 | 其他纸制品 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2024-04-26 | 非玻璃化转印纸 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2024-04-26 | 聚乙烯袋 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-26 | 瓦楞纸箱 | KNF INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $742 |
| 2024-04-26 | 合成纤维缝纫线 | KNF International Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2024-04-26 | 其他纸制品 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2024-04-26 | 塑料衣着附件 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2024-04-26 | 非织造标签 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 塑料纽扣 | Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |