Lucky Ltd. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH May Mắn
25
进口笔数
3
出口笔数
$74.9K
进口金额
$53.1K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2023-01-12
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301833534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAG1D3H |
| 成立日期 | 1999-10-04 |
| 联系地址 | 20/40/16 Cô Bắc, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẮN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/40/16 Cô Bắc, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02838370280 |
| 邮箱 | hr@mmc1stop.com |
| 官网 | mmc-video.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $43.8K |
| 马来西亚 | 2 | $16.6K |
| 美国 | 3 | $11.8K |
| 日本 | 2 | $964 |
| 中国台湾 | 2 | $671 |
| 英国 | 2 | $424 |
| 德国 | 1 | $363 |
| 意大利 | 1 | $219 |
| 列支敦士登 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $52.9K |
| 意大利 | 1 | $217 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Connect Asia | 新加坡 | 2 | $26.3K | 非CRT显示器、其他电视摄像机 |
| BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $9.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| REMO Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Panasonic Connect Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 电视/数码相机 |
| Prompter People | 美国 | 3 | $6.2K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 通信设备、音频放大器 |
| McCormick's Group, LLC | 以色列 | 1 | $2.6K | 其他通信设备 |
| BirdDog Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| Azden Corp. | 日本 | 2 | $964 | 麦克风及支架、静止变流器 |
| J & C Joel Ltd. | 英国 | 3 | $787 | 处理纺织物、厚重羊毛织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52.3K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $642 | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Axel Technology S.r.l. | 意大利 | 1 | $217 | 通信设备、自动数据处理投影仪 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他半导体介质 | SV LINK ENTERPRISE | 列支敦士登 | $5 |
| 2024-05-08 | 其他半导体介质 | SV LINK ENTERPRISE | 列支敦士登 | $5 |
| 2024-04-16 | 自动数据处理投影仪 | PROMPTER PEOPLE | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-27 | 其他通信设备 | MCCORMICK'S GROUP LLC | 美国 | $2.6K |
| 2023-12-27 | 自动数据处理投影仪 | PROMPTER PEOPLE | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-29 | 电视/数码相机 | PANASONIC CONNECT ASIA | 马来西亚 | $8.3K |
| 2023-11-29 | 电视/数码相机 | PANASONIC CONNECT ASIA | 中国 | $6.0K |
| 2023-10-27 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-27 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-02 | 其他电气设备 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 通信设备 | AXEL TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $217 |
| 2023-01-09 | 抗辐射摄像机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $15.4K |
| 2023-01-09 | 天线及发射器 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-01-09 | 麦克风及支架 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $970 |
| 2023-01-09 | 其他自动数据处理系统 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-01-09 | 抗辐射摄像机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-01-09 | 通信设备 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $731 |
| 2023-01-09 | 电视/数码相机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-01-09 | 通信设备 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-01-09 | 麦克风及支架 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 越南 | $1.1K |