Bao Minh Khang Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bảo Minh Khang
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312281934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RYUBH7 |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | 110/43/11 Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO MINH KHANG |
| 企业英文名称 | BAO MINH KHANG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/43/11 Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919081871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $33.0K | 摩托车及配件、手工工具零件 |
| Better Corp. Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.1K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 滚子链 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $632 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $784 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $708 |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | Mitsuboshi Boeki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $708 |