TAHACO Development & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TAHACO
31
进口笔数
0
出口笔数
$818.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105827245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2RCVBD |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 29-31, ngõ 63 Vũ Trọng Phụng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TAHACO |
| 企业英文名称 | TAHACO DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29-31, ngõ 63 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908285999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $818.1K |
| 越南 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $704.8K | 车用照明信号装置、其他车辆零件 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他鞋靴、胶粘纸卷/张 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| ZHONGSHAN HENGJI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 其他电气设备 |
| Hubei Yuezhongxin New Composite Materials Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品 |
| Tao Liang | 越南 | 1 | $140 | 车辆后视镜 |
| Wang Chao | 中国 | 1 | $70 | 自粘塑料片、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | ZHONGSHAN HENGJI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | ZHONGSHAN HENGJI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-06 | 其他车辆零件 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-06 | 车用照明信号装置 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他电气设备 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-22 | 车用照明信号装置 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他电气设备 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 其他电气设备 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-22 | 塑料配件 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-22 | 其他车辆零件 | Zhongshan Xuanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |