Binh Minh HT Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH HT
4
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202112796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2AHXSA |
| 成立日期 | 2021-07-17 |
| 联系地址 | Số 39A/1/28/263 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH HT |
| 企业英文名称 | BINH MINH HT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39A/1/28/263 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904376468 |
| 邮箱 | binhminhhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 3 | $44.4K |
| 喀麦隆 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.G. Services SARL | 刚果(布) | 2 | $30.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| FG Services SARL-U | 刚果(布) | 1 | $13.5K | 6mm以上木材 |
| Binh Duong Trade & Import Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $4.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他加工木材 | BINH DUONG TRADE & IMPORT EXPORT SARL CO | 喀麦隆 | $4.3K |
| 2024-01-04 | 其他加工木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $2.4K |
| 2024-01-04 | 其他加工木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $2.4K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $3.0K |
| 2024-01-04 | 其他加工木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $4.6K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $3.8K |
| 2024-01-04 | 其他加工木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $2.9K |
| 2023-07-26 | 6mm以上木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $9.9K |
| 2023-07-26 | 其他加工木材 | F G SERVICES SARLU | 刚果(布) | $1.8K |
| 2023-05-06 | 其他加工木材 | FG SERVICES SARL-U | 刚果(布) | $608 |