One Farm Investment Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT KHẩU ONE MATERIAL

1
进口笔数
7
出口笔数
$600
进口金额
$162.1K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201988189
企查查编码QVN20GTT5Q
成立日期2019-10-18
联系地址Số 157 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT KHẨU ONE MATERIAL
企业英文名称ONE FARM INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0787274868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
121190药用植物
080119其他椰子
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋3$53.7K
泰国1$37.4K
越南1$17.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd.中国1$600其他木工机床、木工机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Food Trading Co., Ltd.越南2$54.5K药用植物、冻去骨牛肉
MANOR SIMPLE TRADING L.L.C2$53.9K胡萝卜和萝卜、柠檬及青柠
Manor Simple Trading L.L.C.阿联酋3$53.7K柠檬及青柠、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28钢制容器(>300升)SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$600

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07柠檬及青柠MANOR SIMPLE TRADING L.L.C$24.7K
2026-01-10柠檬及青柠MANOR SIMPLE TRADING L.L.C$29.2K
2025-12-26柠檬及青柠MANOR SIMPLE TRADING L L C阿联酋$18.9K
2025-11-22柠檬及青柠Manor Simple Trading L.L.C.阿联酋$17.2K
2025-10-27柠檬及青柠Manor Simple Trading L.L.C.阿联酋$13.3K
2025-10-27其他椰子Manor Simple Trading L.L.C.阿联酋$1.0K
2025-10-27其他鲜果MANOR SIMPLE TRADING L L C阿联酋$3.3K
2025-02-12药用植物BEST FOOD TRADING CO LTD泰国$37.4K
2025-01-22药用植物BEST FOOD TRADING CO LTD越南$17.1K

相关企业 · 同类产品

One Farm Investment Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →