One Farm Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT KHẩU ONE MATERIAL
1
进口笔数
7
出口笔数
$600
进口金额
$162.1K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201988189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20GTT5Q |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Số 157 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT KHẨU ONE MATERIAL |
| 企业英文名称 | ONE FARM INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0787274868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $53.7K |
| 泰国 | 1 | $37.4K |
| 越南 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他木工机床、木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.5K | 药用植物、冻去骨牛肉 |
| MANOR SIMPLE TRADING L.L.C | 2 | $53.9K | 胡萝卜和萝卜、柠檬及青柠 | |
| Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $53.7K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 柠檬及青柠 | MANOR SIMPLE TRADING L.L.C | — | $24.7K |
| 2026-01-10 | 柠檬及青柠 | MANOR SIMPLE TRADING L.L.C | — | $29.2K |
| 2025-12-26 | 柠檬及青柠 | MANOR SIMPLE TRADING L L C | 阿联酋 | $18.9K |
| 2025-11-22 | 柠檬及青柠 | Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | $17.2K |
| 2025-10-27 | 柠檬及青柠 | Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | $13.3K |
| 2025-10-27 | 其他椰子 | Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 其他鲜果 | MANOR SIMPLE TRADING L L C | 阿联酋 | $3.3K |
| 2025-02-12 | 药用植物 | BEST FOOD TRADING CO LTD | 泰国 | $37.4K |
| 2025-01-22 | 药用植物 | BEST FOOD TRADING CO LTD | 越南 | $17.1K |