Khoi Dat Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Thương Mại Khởi Đạt
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$109.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201284263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK54AAKU |
| 成立日期 | 2012-11-22 |
| 联系地址 | Số 18 Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI KHỞI ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHOI DAT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253722169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $109.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.0K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $28.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 自动断路器 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-11-21 | 水净化机械 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-11-21 | 自动断路器 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-21 | 精炼铜管 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $438 |
| 2023-11-21 | 绝缘电线 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $199 |
| 2023-11-21 | 窗式/壁挂空调 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-21 | 硬质PVC管 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-11-21 | 水净化机械 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-21 | 钢铁螺钉螺栓 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-11-21 | 自粘塑料卷 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $8 |