Truong Thanh Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP TRườNG THàNH
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200880456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN610JJKY |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Nậm Cưởm, Xã Nậm Búng, Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP TRƯỜNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nậm Cưởm, Xã Gia Hội, Lào Cai |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84913394262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $2.84M |
| 捷克 | 1 | $140.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $2.84M | 水轮机零件、电力控制板 |
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $140.7K | 水轮机零件、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 750W-75kW直流电机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $200 |
| 2023-07-12 | 泵零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2023-07-12 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2023-07-12 | 1000伏以下保险丝 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $520 |
| 2023-07-12 | 液体提升机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $38.0K |
| 2023-07-12 | 液体流量计 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $959 |
| 2023-07-12 | 其他气泵 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2023-07-12 | 泵及压缩机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2023-07-12 | 液体提升机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $30.4K |
| 2023-07-12 | 变压器零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $26.0K |