Bach Dang Construction Corporation JSC
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 超1万千瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY XâY DựNG BạCH ĐằNG - CTCP
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$10.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200157840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q0JK87 |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Số 268 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG BẠCH ĐẰNG - CTCP |
| 企业英文名称 | BACH DANG CONSTRUCTION CORPORATION - JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253856251 |
| 邮箱 | info@bachdanggroup.com |
| 传真 | +842253856451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,173.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841013 | 超1万千瓦水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $10.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 11 | $10.58M | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Dongfang Electric International Corporation | 古巴 | 2 | $96.5K | 工业热交换器、锅炉辅助设备 |
| Huansheng Photovoltaic (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 光伏组件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-11-04 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-10-21 | 其他离心泵 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $25.5K |
| 2025-10-21 | 安全阀 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-21 | 减压阀 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $20.4K |
| 2025-10-21 | 高压电线 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $51.7K |
| 2025-10-21 | 电动机及零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-21 | 大功率交流发电机 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $478.3K |
| 2025-10-21 | 高压控制板 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $704.5K |
| 2025-10-21 | 绝缘电线 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $238.1K |