Vietnam Healthy Life Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 3公斤内绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HEALTHY LIFE VIệT NAM

42
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106204282
企查查编码QVNMHUDQ4T
成立日期2013-06-12
联系地址Số 41 Ngõ 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HEALTHY LIFE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HEALTHY LIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, Ngõ 2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0977602148
邮箱phuongdp218@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
0902203公斤以上绿茶
210120茶提取物及制品
0902403公斤以上红茶
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$2.28M
斯里兰卡1$918
中国1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruyama Tea Products Corporation日本28$1.90M3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本4$277.7K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Meiko Chagyo Co., Ltd.日本8$101.0K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
The Tea & Herb Co., Ltd.斯里兰卡1$9183公斤内红茶、3公斤以上红茶
Xi'an Best Bio Tech Co., Ltd.中国1$1其他含氧杂环化合物、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$17.0K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$23.4K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$17.0K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$5
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$17.3K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$23.4K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$17.3K
2026-04-203公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$5
2026-04-133公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$66.2K
2026-04-133公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP日本$66.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Healthy Life Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →