Vietnam Healthy Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTHY LIFE VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106204282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHUDQ4T |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Số 41 Ngõ 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTHY LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HEALTHY LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngõ 2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977602148 |
| 邮箱 | phuongdp218@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $2.28M |
| 斯里兰卡 | 1 | $918 |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | 28 | $1.90M | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | 4 | $277.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $101.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| The Tea & Herb Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $918 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Xi'an Best Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他含氧杂环化合物、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $5 |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $5 |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $66.2K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $66.2K |