Van Minh Construction Machines Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY CôNG TRìNH VăN MINH
2
进口笔数
1
出口笔数
$27.7K
进口金额
$195
出口金额
2024-10-08
最近进口
2025-11-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201778287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRT0D5X |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Thôn A2, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH VĂN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH CONSTRUCTION MACHINES SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842253850578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 前端装载机、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195 | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 液压车辆千斤顶 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-10-08 | 液压车辆千斤顶 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $412 |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-08 | 非自走式叉车 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-18 | 金属切割锯 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 非自走式叉车 | MOCHIZUKI PRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |