PVL VN LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PVL VN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$2.62M
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702799773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN8A22D |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | 888/2 Đường Cách Mạng Tháng 8, Khu 5, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVL VN |
| 企业英文名称 | PVL VN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 888/2 Đường Cách Mạng Tháng 8, Khu 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84909594119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $2.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $2.62M | 其他塑料制品、非液体温度计 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 自动数据处理输入输出单元 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-08-28 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-27 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-27 | 自动数据处理输入输出单元 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |