Raycom Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI RAYCOM
14
进口笔数
0
出口笔数
$471.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313117574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CJ47FB |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | 37 Đường số 6, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI RAYCOM |
| 企业英文名称 | RAYCOM DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37 Đường số 6, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842862751377 |
| 邮箱 | dana.raycom@gmail.com |
| 官网 | www.raycom.vn |
| 传真 | 0862941761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 9 | $364.2K |
| 中国台湾 | 2 | $92.2K |
| 中国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 57618d886e00283b31dafbda1ee5a5eb | 7 | $341.9K | ||
| VOLKTEK CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $92.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| TELTONIKA ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $22.3K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Starview Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| Shanghai Qihe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 静止变流器、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 通信设备 | VOLKTEK CORP ORATION | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 通信设备 | VOLKTEK CORP ORATION | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE. LTD. | 立陶宛 | $480 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE. LTD. | 立陶宛 | $21.8K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $6.1K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $17.9K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $3.5K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $6.9K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | TELTONIKA ASIA PTE LTD | 立陶宛 | $4.0K |