Hung Thinh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HưNG THịNH PHáT
75
进口笔数
0
出口笔数
$671.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702059268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP6BUJU |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 88, thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84963852598 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $671.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuexinzhen Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $662.1K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 弹性针织布、印花人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-23 | 玻璃纤维制品 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-07-23 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-07-22 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-22 | 玻璃纤维制品 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $451 |
| 2023-07-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-21 | 玻璃纤维制品 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $448 |
| 2023-07-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-21 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-19 | 玻璃纤维制品 | PINGXIANG YUEXINZHEN TRADE CO., LTD | 中国 | $450 |