BAO TIN FOOD SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIêN MINH QUâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312337062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDPH0PV |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | 753C Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIÊN MINH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84988365763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU XINWEI HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $16.5K | 聚合物胶粘剂、乙烯聚合物硬管 |
| SHENZHEN GORILLA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN GORILLA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-30 | 聚合物胶粘剂 | QUANZHOU XINWEI HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-05-24 | 温控处理设备 | QUANZHOU XINWEI HOT MELT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-05-24 | 平衡机 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-24 | 其他功能机器 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |