Nhat Thang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ NHậT THăNG
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702721600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0CSX03 |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Số 9/7, Đường Tân Phước Khánh 22, Tổ 5, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHẬT THĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/6, đường ĐT 746, tổ 6, khu phố Bình Hoà 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84907155790 |
| 邮箱 | ctytnhhktcnnhatthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gukangli Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.46M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN GUKANGLI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.3K |