Phuong Anh Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIM KHí PHượNG ANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$571.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV5PSNV |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 36 Đường Nguyễn Trực, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIM KHÍ PHƯỢNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH METAL MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Nguyễn Trực, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982733884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $571.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shichang Heavy Industry Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $571.1K | 聚合物胶粘剂、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG SHICHANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |