SGV Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SGV CHEMICAL

70
进口笔数
28
出口笔数
$1.59M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $140.4K · 1 笔2023-12进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 4 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-01进口 $80.7K · 3 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-02进口 $135.4K · 8 笔出口 $161.8K · 2 笔2025-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 4 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.9K · 1 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $102.0K · 1 笔2026-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2026-02进口 $51.1K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.4K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $140.4K · 1 笔2023-12进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 4 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-06进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-01进口 $80.7K · 3 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-02进口 $135.4K · 8 笔出口 $161.8K · 2 笔2025-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 4 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $79.6K · 4 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.9K · 1 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $102.0K · 1 笔2026-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2026-02进口 $51.1K · 1 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-03进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.4K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317271697
企查查编码QVNCRAG9VP
成立日期2022-04-28
联系地址176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SGV CHEMICAL
企业英文名称SGV CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Song Hà, Số 10 Đường số 33, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0908902545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390390其他苯乙烯聚合物
390469氟聚合物(PTFE除外)

出口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
320417染料颜料
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$1.59M
中国1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$986.6K
越南2$140.9K
韩国1$48.2K
中国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK Chemicals Co., Ltd.越南64$1.36M初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET
SK Chemicals Co., Ltd.韩国5$225.5K初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯
Qingdao Luyide Trading Co., Ltd.中国1$275其他丙烯酸聚合物、氟聚合物(PTFE除外)

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation泰国16$718.3K镀锌钢板、初级形态PET(<78ml/g)
Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd.泰国4$154.0KABS共聚物、丙烯共聚物
Cangzhou Lingang Chunhe Pigment Chemical Co., Ltd.越南2$140.9K染料颜料
Samsung C&T Corporation韩国2$108.9K木颗粒、涂层钢板
Seongdong Corp. Co., Ltd.韩国1$48.2K聚合木燃料、非针叶燃料木片
Polychem Premier Co., Ltd.泰国2$5.3K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
SK Chemicals (Yantai) Co., Ltd.中国1$3初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$27.0K
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$27.0K
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$27.3K
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$27.3K
2026-04-06初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$2.4K
2026-04-06初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$2.4K
2026-03-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$44.5K
2026-03-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$6.4K
2026-02-23初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$25.4K
2026-02-23初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD越南$25.7K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09初级形态PET(<78ml/g)Polychem Premier Co., Ltd.泰国$3.6K
2026-02-24初级形态PET(<78ml/g)Samsung C&T Corporation泰国$27.5K
2026-02-24初级形态PET(<78ml/g)Samsung C&T Corporation泰国$27.2K
2026-01-16初级形态PET(<78ml/g)Samsung C&T Corporation泰国$2.7K
2026-01-16初级形态PET(<78ml/g)Samsung C&T Corporation泰国$41.3K
2026-01-16初级形态PET(<78ml/g)Samsung C&T Corporation泰国$10.2K
2026-01-13初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS (YANTAI) CO.,LTD中国$1
2026-01-13初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS (YANTAI) CO.,LTD中国$1
2025-12-18初级形态PET(<78ml/g)SAMSUNG C & T CORP ORATION泰国$40.8K
2025-12-18初级形态PET(<78ml/g)SAMSUNG C & T CORP ORATION泰国$34.4K

相关企业 · 同类产品

SGV Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →