SS Tech Engineering Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT SS-TECH

277
进口笔数
1
出口笔数
$4.54M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-15
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $292.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $434.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-09进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $292.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $434.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-09进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502323458
企查查编码QVN89MKJ0X
成立日期2016-12-21
联系地址46 Phan Kế Bính, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT SS-TECH
企业英文名称SS-TECH ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址46 Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936284779
邮箱info@ss-tech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848130止回阀
853650其他电气开关
841239其他气动发动机
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
730719钢铁铸件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国87$2.45M
意大利69$776.8K
印度31$555.5K
加拿大18$312.2K
中国41$179.7K
英国34$119.2K
法国13$56.7K
新加坡16$44.2K
美国9$17.7K
西班牙3$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Allied Pte. Ltd.新加坡94$2.48M钢铁螺钉螺栓、无缝钢管线
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡49$584.1K阀门零件、阀门龙头
Jvs Engineers Unit Of Jvs Flow Control印度25$499.6K阀门龙头、减压阀
CVS Controls Ltd.加拿大10$269.6K阀门龙头、自动控制仪器
An Phu Technologies Co., Ltd.意大利22$231.9K安全阀、其他矿物制品
Threeway Steel Co., Ltd.中国19$74.3K无缝钢管、焊接钢管
Kaval Industries Ltd.中国8$50.7K阀门龙头、止回阀
Sud Robinetterie Industrie S.R.I.法国5$40.1K阀门龙头
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡7$21.3K切片机零件、电力控制板
FITOK Inc.中国5$14.1K阀门龙头、不锈钢管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrozas Oil Services Alex Free Zone埃及1$16.0K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD英国$525
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD美国$300
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD英国$525
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD捷克$501
2026-04-29不锈钢无缝管ONE ALLIED PTE LTD美国$300

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15阀门龙头PETROZAS OIL SERVICES ALEX FREE ZONE埃及$16.0K

相关企业 · 同类产品

SS Tech Engineering Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →