SS Tech Engineering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT SS-TECH
277
进口笔数
1
出口笔数
$4.54M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-15
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502323458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89MKJ0X |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | 46 Phan Kế Bính, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT SS-TECH |
| 企业英文名称 | SS-TECH ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46 Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936284779 |
| 邮箱 | info@ss-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $2.45M |
| 意大利 | 69 | $776.8K |
| 印度 | 31 | $555.5K |
| 加拿大 | 18 | $312.2K |
| 中国 | 41 | $179.7K |
| 英国 | 34 | $119.2K |
| 法国 | 13 | $56.7K |
| 新加坡 | 16 | $44.2K |
| 美国 | 9 | $17.7K |
| 西班牙 | 3 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Allied Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $2.48M | 钢铁螺钉螺栓、无缝钢管线 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $584.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Jvs Engineers Unit Of Jvs Flow Control | 印度 | 25 | $499.6K | 阀门龙头、减压阀 |
| CVS Controls Ltd. | 加拿大 | 10 | $269.6K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| An Phu Technologies Co., Ltd. | 意大利 | 22 | $231.9K | 安全阀、其他矿物制品 |
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 19 | $74.3K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Kaval Industries Ltd. | 中国 | 8 | $50.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sud Robinetterie Industrie S.R.I. | 法国 | 5 | $40.1K | 阀门龙头 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 7 | $21.3K | 切片机零件、电力控制板 |
| FITOK Inc. | 中国 | 5 | $14.1K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrozas Oil Services Alex Free Zone | 埃及 | 1 | $16.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 英国 | $525 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 英国 | $525 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 捷克 | $501 |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | ONE ALLIED PTE LTD | 美国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 阀门龙头 | PETROZAS OIL SERVICES ALEX FREE ZONE | 埃及 | $16.0K |