Truong Thang Production Import Export Handicraft Artificial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THủ CôNG Mỹ NGHệ TRườNG THăNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$661.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001221807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVVAK2A |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | SN 35, ngõ 23, phố Đốc Nhưỡng, tổ 2, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TRƯỜNG THĂNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THANG PRODUCTION IMPORT EXPORT HANDICRAFT ARTIFICIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 35, ngõ 23, phố Đốc Nhưỡng, tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273739776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $499.6K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $100.8K |
| 越南 | 3 | $61.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodeka Nederland B.V. | 意大利 | 10 | $235.2K | 植物纤维制品 |
| DAF Import S.r.l. | 意大利 | 8 | $162.8K | 植物纤维制品 |
| Pohistvo Marka d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $100.8K | 植物纤维制品 |
| Valeria Import S.r.l. | 意大利 | 4 | $77.7K | 植物纤维制品、植物制扫帚 |
| Rodeka Nederland B.V. | 越南 | 3 | $61.4K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| RODEKA NEDERLAND BV | 荷兰 | 1 | $23.9K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $18.3K |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $760 |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $756 |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $6.4K |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $4.4K |
| 2026-03-21 | 植物纤维制品 | DAF IMPORT SRL | 意大利 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 植物制扫帚 | VALERIA IMPORT SRL | 意大利 | $515 |