OME International Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM QUốC Tế OME
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109561797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEMDCN6 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Số 15B Nguyễn Khang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM QUỐC TẾ OME |
| 企业英文名称 | OME INTERNATIONAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15B Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936292686 |
| 邮箱 | omecosmetic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $1.25M |
| 日本 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthouse | 韩国 | 9 | $322.5K | 其他食品制剂 |
| Isamogu Inc | 韩国 | 6 | $297.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| KC Logistics | 韩国 | 4 | $254.9K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| HEALTHOUSE | 4 | $79.6K | 其他食品制剂 | |
| Most153 Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $77.2K | 其他护肤品 |
| Coszone Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $71.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COSZONE CO.,LTD | 5 | $55.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Reasonabeauty | 韩国 | 7 | $50.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| REASONABEAUTY | 2 | $22.5K | 其他护肤品 | |
| MOST153 CO.,LTD | 2 | $13.1K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $869 |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $869 |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | COSZONE CO.,LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | MOST153 CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |