Global Trading & Consulting Technology Solution Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và Tư VấN GIảI PHáP CôNG NGHệ TOàN CầU
2
进口笔数
22
出口笔数
$3.3K
进口金额
$120.4K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109586576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFCW4YN |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 40 ngách 31 ngõ 521 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TRADING AND CONSULTING TECHNOLOGY SOLUTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 ngách 31 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84982793038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qunmao Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、非办公金属家具 |
| Shijiazhuang Woodoo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $120.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN QUNMAO DISPLAY TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $752 |
| 2024-11-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN QUNMAO DISPLAY TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $939 |
| 2024-01-03 | 37.5瓦以下电机 | SHIJIAZHUANG WOODOO TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-01-03 | 37.5瓦以下电机 | SHIJIAZHUANG WOODOO TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-01-03 | 37.5瓦以下电机 | SHIJIAZHUANG WOODOO TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-01-03 | 37.5瓦以下电机 | SHIJIAZHUANG WOODOO TRADE CO LTD | 中国 | $267 |
| 2024-01-03 | 37.5瓦以下电机 | SHIJIAZHUANG WOODOO TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $2.1K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $14 |
| 2025-12-24 | 存储单元 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-12-24 | 非磁带视频设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $452 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $230 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $632 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $77 |