Dolphin Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN

165
进口笔数
47
出口笔数
$3.33M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
63
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 2 笔出口 $98.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $750 · 1 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717.6K · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.2K · 12 笔出口 $521.5K · 6 笔2025-02进口 $265.4K · 6 笔出口 $265.6K · 4 笔2025-03进口 $146.4K · 9 笔出口 $120.6K · 2 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $249 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $4.2K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-07进口 $286.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400.9K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $46.7K · 13 笔出口 $364.4K · 3 笔2025-10进口 $106.4K · 10 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-11进口 $343.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.1K · 8 笔出口 $65.9K · 1 笔2026-02进口 $88.5K · 10 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.8K · 6 笔出口 $131.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 2 笔出口 $98.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $750 · 1 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717.6K · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.2K · 12 笔出口 $521.5K · 6 笔2025-02进口 $265.4K · 6 笔出口 $265.6K · 4 笔2025-03进口 $146.4K · 9 笔出口 $120.6K · 2 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $249 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $4.2K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-07进口 $286.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400.9K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $46.7K · 13 笔出口 $364.4K · 3 笔2025-10进口 $106.4K · 10 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-11进口 $343.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.1K · 8 笔出口 $65.9K · 1 笔2026-02进口 $88.5K · 10 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.8K · 6 笔出口 $131.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3502362175
企查查编码QVN2JUBE0E
成立日期2018-05-08
联系地址Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN
企业英文名称DOLPHIN LOGISTICS COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
电话+84978361692
邮箱ops@dolphinlogs.com
官网www.dolphinlogs.com
传真02543836627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848410金属复合垫圈
848490垫片套装
848330轴承座
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
848410金属复合垫圈
848330轴承座
840999柴油机零件
848490垫片套装
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚18$732.1K
中国59$501.5K
荷兰13$473.9K
美国25$288.8K
英国13$234.6K
俄罗斯1$178.0K
德国21$163.7K
瑞典4$131.0K
韩国8$118.2K
新加坡7$102.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$2.34M
俄罗斯8$277.8K
印度尼西亚3$121.6K
中国1$65.9K
马来西亚1$27.0K
新加坡2$8.4K
日本2$4.1K
巴林1$4.0K
韩国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Meindo Elang Indah印度尼西亚23$767.1K非轻质石油、包覆焊条
Sevnor Management LLC阿联酋10$638.6K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Sevnor Management LLC俄罗斯5$373.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
PT Eka Nusantara Line印度尼西亚15$338.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
PT Meindo Elang Indah新加坡10$158.3K其他船舶、止回阀
PT Eka Nusantara Line新加坡9$119.1K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Sevnor Management LLC荷兰7$116.9K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓
Femco Management Ltd.中国15$14.8K过滤净化器零件、电力控制板
Front Ocean Ship Service Co., Ltd.中国11$13.1K其他塑料制品、其他钢铁链
Femco-Management Ltd.俄罗斯7$10.1K拖推船、其他货船

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sevnor Management LLC越南12$763.4K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
MASTER & OWNER OF MV MP PREVAIL越南1$519.4K非轻质石油
PT Meindo Elang Indah越南3$364.4K其他船舶、非轻质石油
Sevnor Management LLC俄罗斯8$277.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
MASTER & OWNER OF M/V ARMADA越南1$198.2K非轻质石油
Aesen Pte. Ltd.新加坡4$164.9K其他船舶、柴油机零件
PT Meindo Elang Indah印度尼西亚2$121.3K钢绞线缆、钢铁锚具
MASTER & OWNER OF M/V ARMADA 78 04,越南1$104.1K非轻质石油
V. Ships Asia Group Pte. Ltd.新加坡1$98.0K其他钢铁废料、船用推进器
Dongbang Giant No. 8越南3$30.4K热轧钢板、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属复合垫圈SEVNOR MANAGEMENT LLC瑞典$115
2026-04-25金属复合垫圈SEVNOR MANAGEMENT LLC瑞典$14
2026-04-25机械密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC瑞典$223
2026-04-25过滤净化器零件SEVNOR MANAGEMENT LLC意大利$277
2026-04-25其他钢铁制品SEVNOR MANAGEMENT LLC荷兰$688
2026-04-25机械密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC荷兰$5.9K
2026-04-25垫片套装SEVNOR MANAGEMENT LLC英国$15.3K
2026-04-25金属复合垫圈SEVNOR MANAGEMENT LLC瑞典$115
2026-04-25过滤净化器零件SEVNOR MANAGEMENT LLC美国$786
2026-04-25过滤净化器零件SEVNOR MANAGEMENT LLC土耳其$369

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁弹簧SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$57
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$83
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$15
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$276
2026-04-28螺纹螺母SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$3
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$6
2026-04-28钢制编织带SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$58
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$61
2026-04-28非泡沫橡胶密封件SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$7
2026-04-28铜垫圈SEVNOR MANAGEMENT LLC俄罗斯$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dolphin Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →