Dolphin Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN
- 邮箱401
165
进口笔数
47
出口笔数
$3.33M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
63
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502362175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JUBE0E |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS DOLPHIN |
| 企业英文名称 | DOLPHIN LOGISTICS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 910, Petro Vietnam Towers, 8 Hoàng Diệu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84978361692 |
| 邮箱 | ops@dolphinlogs.com |
| 官网 | www.dolphinlogs.com |
| 传真 | 02543836627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $732.1K |
| 中国 | 59 | $501.5K |
| 荷兰 | 13 | $473.9K |
| 美国 | 25 | $288.8K |
| 英国 | 13 | $234.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $178.0K |
| 德国 | 21 | $163.7K |
| 瑞典 | 4 | $131.0K |
| 韩国 | 8 | $118.2K |
| 新加坡 | 7 | $102.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $2.34M |
| 俄罗斯 | 8 | $277.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $121.6K |
| 中国 | 1 | $65.9K |
| 马来西亚 | 1 | $27.0K |
| 新加坡 | 2 | $8.4K |
| 日本 | 2 | $4.1K |
| 巴林 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Meindo Elang Indah | 印度尼西亚 | 23 | $767.1K | 非轻质石油、包覆焊条 |
| Sevnor Management LLC | 阿联酋 | 10 | $638.6K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Sevnor Management LLC | 俄罗斯 | 5 | $373.2K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| PT Eka Nusantara Line | 印度尼西亚 | 15 | $338.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Meindo Elang Indah | 新加坡 | 10 | $158.3K | 其他船舶、止回阀 |
| PT Eka Nusantara Line | 新加坡 | 9 | $119.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Sevnor Management LLC | 荷兰 | 7 | $116.9K | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Femco Management Ltd. | 中国 | 15 | $14.8K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| Front Ocean Ship Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁链 |
| Femco-Management Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $10.1K | 拖推船、其他货船 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sevnor Management LLC | 越南 | 12 | $763.4K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| MASTER & OWNER OF MV MP PREVAIL | 越南 | 1 | $519.4K | 非轻质石油 |
| PT Meindo Elang Indah | 越南 | 3 | $364.4K | 其他船舶、非轻质石油 |
| Sevnor Management LLC | 俄罗斯 | 8 | $277.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| MASTER & OWNER OF M/V ARMADA | 越南 | 1 | $198.2K | 非轻质石油 |
| Aesen Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $164.9K | 其他船舶、柴油机零件 |
| PT Meindo Elang Indah | 印度尼西亚 | 2 | $121.3K | 钢绞线缆、钢铁锚具 |
| MASTER & OWNER OF M/V ARMADA 78 04, | 越南 | 1 | $104.1K | 非轻质石油 |
| V. Ships Asia Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $98.0K | 其他钢铁废料、船用推进器 |
| Dongbang Giant No. 8 | 越南 | 3 | $30.4K | 热轧钢板、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 瑞典 | $115 |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 瑞典 | $14 |
| 2026-04-25 | 机械密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 瑞典 | $223 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 意大利 | $277 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 荷兰 | $688 |
| 2026-04-25 | 机械密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 英国 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 瑞典 | $115 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 美国 | $786 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 土耳其 | $369 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $57 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $83 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $15 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $276 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $3 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $6 |
| 2026-04-28 | 钢制编织带 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $58 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $61 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $7 |
| 2026-04-28 | 铜垫圈 | SEVNOR MANAGEMENT LLC | 俄罗斯 | $70 |