Vinastar Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP VINASTAR
- 邮箱9
19
进口笔数
0
出口笔数
$553.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502461507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAM0CCY |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số 459 Bình Giã, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VINASTAR |
| 企业英文名称 | VINASTAR CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02543626226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $500.4K |
| 美国 | 5 | $41.0K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $321 |
| 印度 | 1 | $109 |
| 新加坡 | 1 | $105 |
| 中国 | 2 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydra Rig UK | 英国 | 1 | $498.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Didrikson Associates | 美国 | 1 | $23.4K | 光学辐射仪器 |
| DHV Industries, Inc. | 美国 | 1 | $8.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dong A Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Velstand System Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| Joncan Composite Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品 |
| Azonepac Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 流量压力检测零件、自动控制仪器 |
| Shenzhen Xinbaolong Automation Technology Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 阀门龙头 | |
| Lavastica International B.V. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他铜制品、通信设备 |
| AlphaLab Inc. | 美国 | 1 | $450 | 电测仪表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 阀门龙头 | SHENZHEN XINBAOLONG AUTOMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-09-27 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2025-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $322 |
| 2025-09-27 | 金属复合垫圈 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $229 |
| 2025-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $664 |
| 2025-09-27 | 金属复合垫圈 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2025-09-27 | 金属复合垫圈 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $173 |
| 2025-09-27 | 金属复合垫圈 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-09-27 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG A CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $964 |