Yen Hung Production & Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 纸信封

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI YêN HưNG

211
进口笔数
494
出口笔数
$6.61M
进口金额
$13.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $89.4K · 3 笔2023-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $459.0K · 17 笔2023-12进口 $97.1K · 5 笔出口 $261.3K · 10 笔2024-01进口 $111.6K · 3 笔出口 $312.7K · 9 笔2024-02进口 $106.6K · 5 笔出口 $234.2K · 9 笔2024-03进口 $158.1K · 5 笔出口 $263.2K · 9 笔2024-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $254.9K · 9 笔2024-05进口 $735.7K · 6 笔出口 $782.0K · 10 笔2024-06进口 $81.6K · 6 笔出口 $227.7K · 8 笔2024-07进口 $105.9K · 9 笔出口 $347.8K · 13 笔2024-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $316.9K · 15 笔2024-09进口 $94.6K · 7 笔出口 $369.8K · 15 笔2024-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $257.0K · 9 笔2024-11进口 $92.1K · 4 笔出口 $249.9K · 10 笔2024-12进口 $76.2K · 4 笔出口 $303.0K · 14 笔2025-01进口 $89.0K · 3 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $213.3K · 7 笔2025-03进口 $220.2K · 7 笔出口 $193.7K · 7 笔2025-04进口 $95.3K · 2 笔出口 $258.9K · 9 笔2025-05进口 $258.1K · 10 笔出口 $203.9K · 8 笔2025-06进口 $166.9K · 6 笔出口 $264.5K · 11 笔2025-07进口 $115.8K · 6 笔出口 $323.6K · 13 笔2025-08进口 $106.5K · 4 笔出口 $434.2K · 13 笔2025-09进口 $133.7K · 9 笔出口 $323.6K · 12 笔2025-10进口 $99.4K · 4 笔出口 $362.8K · 16 笔2025-11进口 $92.2K · 4 笔出口 $281.4K · 13 笔2025-12进口 $96.3K · 5 笔出口 $249.3K · 14 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $206.7K · 7 笔2026-02进口 $205.0K · 4 笔出口 $137.6K · 6 笔2026-03进口 $183.9K · 3 笔出口 $256.2K · 9 笔2026-04进口 $211.7K · 5 笔出口 $154.5K · 4 笔2026-05进口 $170.0K · 5 笔出口 $221.9K · 8 笔2026-06进口 $131.5K · 5 笔出口 $361.9K · 12 笔2026-07进口 $104.2K · 4 笔出口 $223.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $89.4K · 3 笔2023-11进口 $104.8K · 3 笔出口 $459.0K · 17 笔2023-12进口 $97.1K · 5 笔出口 $261.3K · 10 笔2024-01进口 $111.6K · 3 笔出口 $312.7K · 9 笔2024-02进口 $106.6K · 5 笔出口 $234.2K · 9 笔2024-03进口 $158.1K · 5 笔出口 $263.2K · 9 笔2024-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $254.9K · 9 笔2024-05进口 $735.7K · 6 笔出口 $782.0K · 10 笔2024-06进口 $81.6K · 6 笔出口 $227.7K · 8 笔2024-07进口 $105.9K · 9 笔出口 $347.8K · 13 笔2024-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $316.9K · 15 笔2024-09进口 $94.6K · 7 笔出口 $369.8K · 15 笔2024-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $257.0K · 9 笔2024-11进口 $92.1K · 4 笔出口 $249.9K · 10 笔2024-12进口 $76.2K · 4 笔出口 $303.0K · 14 笔2025-01进口 $89.0K · 3 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $213.3K · 7 笔2025-03进口 $220.2K · 7 笔出口 $193.7K · 7 笔2025-04进口 $95.3K · 2 笔出口 $258.9K · 9 笔2025-05进口 $258.1K · 10 笔出口 $203.9K · 8 笔2025-06进口 $166.9K · 6 笔出口 $264.5K · 11 笔2025-07进口 $115.8K · 6 笔出口 $323.6K · 13 笔2025-08进口 $106.5K · 4 笔出口 $434.2K · 13 笔2025-09进口 $133.7K · 9 笔出口 $323.6K · 12 笔2025-10进口 $99.4K · 4 笔出口 $362.8K · 16 笔2025-11进口 $92.2K · 4 笔出口 $281.4K · 13 笔2025-12进口 $96.3K · 5 笔出口 $249.3K · 14 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $206.7K · 7 笔2026-02进口 $205.0K · 4 笔出口 $137.6K · 6 笔2026-03进口 $183.9K · 3 笔出口 $256.2K · 9 笔2026-04进口 $211.7K · 5 笔出口 $154.5K · 4 笔2026-05进口 $170.0K · 5 笔出口 $221.9K · 8 笔2026-06进口 $131.5K · 5 笔出口 $361.9K · 12 笔2026-07进口 $104.2K · 4 笔出口 $223.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0900234674
企查查编码QVN828WPJT
成立日期2005-03-21
联系地址Thôn Sa Lung, Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG
企业英文名称YEN HUNG PRODUCTION & COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02473068808
邮箱v.tran@yhat.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
480257未涂布印刷纸
392329非乙烯塑料袋
482370模制纸浆
670210塑料人造花
350699其他粘合剂≤1kg
481710纸信封
722300不锈钢丝
442199其他木制品
551120零售合成纱线

出口

HS 编码产品
481710纸信封
482390其他纸制品
460219植物纤维制品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
480257未涂布印刷纸
350699其他粘合剂≤1kg
482190未印刷标签
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本202$6.45M
印度尼西亚9$158.1K
越南1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本490$12.32M
越南5$1.40M
中国台湾3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmeido Co., Ltd.日本157$4.49M未印刷标签、模制纸浆
Yen Hung Production and Trading Co., Ltd.越南2$1.28M自粘塑料卷、非乙烯塑料袋
Maruai Inc.日本41$566.7K非乙烯塑料袋、未涂布印刷纸
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚9$158.1K未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸
Maruai Inc.越南2$101.3K非乙烯塑料袋、未涂布印刷纸
Yen Hung Trading And Production Co., Ltd.日本2$9.8K其他粘合剂≤1kg、零售合成纱线
Ibuki Co., Ltd.日本2$3.4K其他纸制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmeido Co., Ltd.日本428$10.42M纸信封、其他纸制品
Maruai Inc.日本57$1.82M纸信封、其他粘合剂≤1kg
Yen Hung Production and Trading Co., Ltd.越南2$1.29M其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷
Maruai Inc.越南2$101.4K其他粘合剂≤1kg、非乙烯塑料袋
Takumiya Corp.日本4$77.8K竹编篮筐、竹制木制品
Ibuki Co., Ltd.日本1$2.4K棉质连衣裙、其他纸制品
Shinmeido Co. Ltd.中国台湾3$2.0K瓦楞纸箱
Shinmeido Co., Ltd.越南1$582其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签Maruai Inc.日本$626
2026-07-31非乙烯塑料袋Maruai Inc.日本$1.8K
2026-07-31未涂布印刷纸Maruai Inc.日本$24.0K
2026-07-21纸信封Shinmeido Co., Ltd.日本$3.4K
2026-07-21未印刷标签Shinmeido Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-21非乙烯塑料袋Shinmeido Co., Ltd.日本$4.9K
2026-07-21未涂布印刷纸Shinmeido Co., Ltd.日本$24.9K
2026-07-21不锈钢丝Shinmeido Co., Ltd.日本$240
2026-07-21其他木制品Shinmeido Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-2140-150g/m2未涂布纸Shinmeido Co., Ltd.日本$2.1K

出口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$139
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$479
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$670
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$176
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$5.3K
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$2.7K
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$61
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$476
2026-07-27其他纸制品Shinmeido Co., Ltd.日本$582

相关企业 · 同类产品

Yen Hung Production & Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →