Ocean Communication & Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ IN ấN ĐạI DươNG
- 邮箱1
- Facebook1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305474029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXARCB6 |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | 16 Đường số 6, Khu Gia Hòa, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường số 6, Khu Gia Hòa, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84909183933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainty Donuts, Inc. | 美国 | 2 | $24.3K | 非瓦楞折叠盒、纸质卡片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 纸质卡片 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $57 |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $198 |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $9.9K |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $160 |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2024-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $600 |
| 2024-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $6.1K |
| 2024-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | Dainty Donuts, Inc. | 美国 | $3.5K |