CUONG PHAT VIETNAM BIOTECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC CườNG PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$1.99M
出口金额
—
最近进口
2026-03-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702143103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUC3E8G |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC CƯỜNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT VIET NAM BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 0965739116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | 9 | $1.79M | 不可食水生动物产品 |
| ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 2 | $201.9K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | — | $130.0K |
| 2026-01-19 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | — | $71.9K |
| 2025-12-26 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $143.1K |
| 2025-10-14 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $156.8K |
| 2025-07-14 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $165.9K |
| 2025-05-26 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $261.9K |
| 2025-04-28 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $261.9K |
| 2025-03-27 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $366.7K |
| 2025-01-06 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $90.3K |
| 2024-11-04 | 不可食水生动物产品 | ZHANJIANG BOKANG MARINE BIOLOGICAL CO.,LTD | 越南 | $103.5K |