Yoshikawa Trading Inc. Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Yoshikawa Inc Việt Nam

1
进口笔数
203
出口笔数
$964
进口金额
$498.2K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-04进口 $964 · 1 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-04进口 $964 · 1 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0309802954
企查查编码QVNJQYEGH3
成立日期2010-01-29
联系地址Số 328-330, đường Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YOSHIKAWA INC VIỆT NAM
企业英文名称YOSHIKAWA TRADING INC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 328-330, đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835178588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
482390其他纸制品
581092人造纤维刺绣
580810编带
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$964

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$399.6K
日本80$96.3K
柬埔寨1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshikawa Inc. Co., Ltd.日本1$964印刷标签、机织标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南65$275.4K装饰流苏、窄幅弹性织物
Shimada Shoji Co., Ltd.越南36$101.5K染色合成针织布、橡塑浸渍纱线
Yoshikawa Co., Ltd.日本80$96.3K非织造标签、印刷标签
Yoshikawa Co., Ltd.越南7$9.9K非织造标签
Nomura Trading Co., Ltd.越南4$4.5K男式纤维衬衫、男式化纤服装
Marubeni Corporation越南4$3.7K冷冻鱼片、塑料衣着附件
Nissin Clothing Co., Ltd.柬埔寨1$2.4K非乙烯塑料袋
Kowa Co., Ltd.越南2$1.6K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Nissin Clothing Co., Ltd.越南2$1.4K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
Tan Tien Thanh Textile Garment Co., Ltd.越南1$918印刷标签、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25非织造标签YOSHIKAWA INC CO LTD日本$669
2025-04-25非织造标签YOSHIKAWA INC CO LTD日本$295

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17其他纸制品CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$81
2025-12-17非乙烯塑料袋CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$3.0K
2025-12-17非乙烯塑料袋CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$573
2025-12-17其他纸制品CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$271
2025-12-12非乙烯塑料袋NISSIN CLOTHING CO LTD柬埔寨$2.4K
2025-12-11非乙烯塑料袋CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$6.1K
2025-12-08人造纤维刺绣YOSHIKAWA CO LTD日本$1.4K
2025-11-26非乙烯塑料袋CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM)越南$7.2K
2025-11-25非乙烯塑料袋SHIMADA SHOJI CO LTD越南$2.2K
2025-11-25非乙烯塑料袋SHIMADA SHOJI CO LTD越南$603

相关企业 · 同类产品

Yoshikawa Trading Inc. Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →