Yoshikawa Trading Inc. Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Yoshikawa Inc Việt Nam
1
进口笔数
203
出口笔数
$964
进口金额
$498.2K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309802954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQYEGH3 |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Số 328-330, đường Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YOSHIKAWA INC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOSHIKAWA TRADING INC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 328-330, đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835178588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $964 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $399.6K |
| 日本 | 80 | $96.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshikawa Inc. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $964 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 65 | $275.4K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 36 | $101.5K | 染色合成针织布、橡塑浸渍纱线 |
| Yoshikawa Co., Ltd. | 日本 | 80 | $96.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Yoshikawa Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 非织造标签 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 男式纤维衬衫、男式化纤服装 |
| Marubeni Corporation | 越南 | 4 | $3.7K | 冷冻鱼片、塑料衣着附件 |
| Nissin Clothing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.4K | 非乙烯塑料袋 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Nissin Clothing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Tan Tien Thanh Textile Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $918 | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 非织造标签 | YOSHIKAWA INC CO LTD | 日本 | $669 |
| 2025-04-25 | 非织造标签 | YOSHIKAWA INC CO LTD | 日本 | $295 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $81 |
| 2025-12-17 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $573 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $271 |
| 2025-12-12 | 非乙烯塑料袋 | NISSIN CLOTHING CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-08 | 人造纤维刺绣 | YOSHIKAWA CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $7.2K |
| 2025-11-25 | 非乙烯塑料袋 | SHIMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 非乙烯塑料袋 | SHIMADA SHOJI CO LTD | 越南 | $603 |