Global Factory Links Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN KếT SảN XUấT TOàN CầU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$100.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109681043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQBV60R |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT SẢN XUẤT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL FACTORY LINKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84978897693 |
| 邮箱 | lee@factorylinks.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $68.1K |
| 德国 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matter IBA GmbH | 德国 | 3 | $100.1K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 德国 | $18.8K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | Matter IBA GmbH | 德国 | $4.2K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | Matter IBA GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $3.3K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $12.3K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $652 |
| 2024-12-13 | 不锈钢管件 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $1.9K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $4.7K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁制品 | MATTER IBA GMBH | 比利时 | $6.3K |