Tu Doanh Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Tú DOANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317038355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DBA6K4 |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÚ DOANH |
| 企业英文名称 | TU DOANH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84902696618 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $663.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Hengcheng Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $663.5K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 矿物处理机器 | Jiangxi Hengcheng Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2024-10-28 | 矿物处理机器 | Jiangxi Hengcheng Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | $336.6K |
| 2024-10-28 | 矿物处理机器 | JIANGXI HENGCHENG MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2024-10-28 | 斗式升降输送机 | JIANGXI HENGCHENG MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-10-28 | 矿物处理机器 | JIANGXI HENGCHENG MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $98.5K |
| 2023-04-04 | 矿物处理机器 | JIANGXI HENGCHENG MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $135.0K |