Suai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sĩ ái
19
进口笔数
0
出口笔数
$139.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306617706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW0TM11 |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 141/17/11 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SĨ ÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84918631474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $101.2K |
| 中国 | 3 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $101.2K | 食品香料、混合调味料 |
| Nantong Huapu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 其他碳酸盐、其他化学制剂 |
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 食品香料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他碳酸盐 | NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他碳酸盐 | NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-01-24 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-10-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $123 |
| 2025-10-02 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $213 |