HUYEN DIEU COMERCIAL & INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Công Nghiệp Huyền Diệu
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105814165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37601U3 |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP HUYỀN DIỆU |
| 企业英文名称 | HUYEN DIEU COMERCIAL AND INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Hẻm 23/72/65/26 Đường Đức Diễn, Tổ dân phố 1, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84976453526 |
| 邮箱 | huyendieu0209@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUMEI ELECTRIC GUANGZHOU CO LTD | 中国 | 1 | $20.4K | 绝缘电线 |
| FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 其他铜制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-23 | 绝缘电线 | FUMEI ELECTRIC GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-23 | 绝缘电线 | FUMEI ELECTRIC GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $8.2K |