JJ-LAPP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JJ-LAPP VIệT NAM
- 邮箱66
449
进口笔数
304
出口笔数
$14.51M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
23
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312100948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C143EG |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | Lầu 12, Phòng 1206A, Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAPP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JJ-LAPP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300PSPU84K2V2G268 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 12, Phòng 1206A, Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862887668 |
| 邮箱 | sales_jjlv@jjsea.com |
| 传真 | +842838272677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854460 | 高压电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 83 | $5.89M |
| 印度尼西亚 | 61 | $3.63M |
| 中国 | 161 | $1.43M |
| 德国 | 227 | $1.08M |
| 马来西亚 | 155 | $845.8K |
| 意大利 | 194 | $736.3K |
| 法国 | 97 | $244.8K |
| 保加利亚 | 74 | $227.9K |
| 罗马尼亚 | 71 | $159.0K |
| 瑞士 | 66 | $75.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $1.79M |
| 柬埔寨 | 12 | $160.5K |
| 马来西亚 | 5 | $84.7K |
| 菲律宾 | 12 | $59.9K |
| 新加坡 | 2 | $46.8K |
| 老挝 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 351 | $10.62M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| PT JJ LAPP CABLE WORKS INDONESIA | 印度尼西亚 | 52 | $3.47M | 绝缘电线、车用线束 |
| PAN International Wire & Cable (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $111.5K | 绝缘电线、自粘塑料片 |
| PT JJ LAPP CABLE INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $101.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $28.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| JJ-LAPP (T) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| JJ LAPP (M) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $7.7K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| JJ-LAPP (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| JJ Lapp (P) Inc. | 菲律宾 | 3 | $983 | 静止变流器、绝缘电线 |
| U.I. Lapp GmbH | 德国 | 2 | $927 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 118 | $740.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 40 | $269.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Tetra Pak Binh Duong JSC | 越南 | 16 | $171.2K | 涂布牛皮纸板、非黑印刷油墨 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 16 | $168.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $160.2K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $158.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMPK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $127.4K | 绝缘电线、高压电线 |
| JJ Lapp (P) Inc. | 菲律宾 | 12 | $59.9K | 绝缘电线、其他高压电路装置 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $54.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.4K | 存储单元、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $138 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $868 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $359 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $522 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $145 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | $587 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度 | $31 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $3.3K |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | THERMTROL (VSIP) COMPANY LIMITED | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 塑料封口件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $222 |