JJ-LAPP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JJ-LAPP VIệT NAM

449
进口笔数
304
出口笔数
$14.51M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
23
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.7K · 11 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $514.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 7 笔出口 $40.7K · 10 笔2024-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $30.6K · 8 笔2024-03进口 $35.8K · 5 笔出口 $58.4K · 10 笔2024-04进口 $64.2K · 9 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-05进口 $111.8K · 9 笔出口 $102.5K · 8 笔2024-06进口 $641.0K · 9 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-07进口 $376.0K · 11 笔出口 $35.0K · 9 笔2024-08进口 $456.2K · 13 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-09进口 $141.7K · 11 笔出口 $102.0K · 13 笔2024-10进口 $385.2K · 15 笔出口 $167.9K · 6 笔2024-11进口 $541.3K · 15 笔出口 $53.8K · 12 笔2024-12进口 $228.0K · 14 笔出口 $70.2K · 9 笔2025-01进口 $27.7K · 5 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-02进口 $238.0K · 12 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-03进口 $949.3K · 14 笔出口 $17.2K · 7 笔2025-04进口 $89.5K · 8 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-05进口 $323.6K · 12 笔出口 $64.6K · 14 笔2025-06进口 $100.8K · 13 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-07进口 $637.4K · 11 笔出口 $66.9K · 12 笔2025-08进口 $167.4K · 11 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $151.8K · 11 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-10进口 $249.4K · 15 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-11进口 $792.9K · 13 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $602.5K · 12 笔出口 $43.5K · 6 笔2026-01进口 $958.8K · 9 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-02进口 $239.4K · 14 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-03进口 $1.35M · 13 笔出口 $116.9K · 6 笔2026-04进口 $617.5K · 10 笔出口 $66.4K · 8 笔2026-05进口 $694.5K · 13 笔出口 $52.0K · 7 笔2026-06进口 $173.2K · 12 笔出口 $40.1K · 10 笔2026-07进口 $373.5K · 13 笔出口 $44.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.7K · 11 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $514.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 7 笔出口 $40.7K · 10 笔2024-02进口 $24.6K · 4 笔出口 $30.6K · 8 笔2024-03进口 $35.8K · 5 笔出口 $58.4K · 10 笔2024-04进口 $64.2K · 9 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-05进口 $111.8K · 9 笔出口 $102.5K · 8 笔2024-06进口 $641.0K · 9 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-07进口 $376.0K · 11 笔出口 $35.0K · 9 笔2024-08进口 $456.2K · 13 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-09进口 $141.7K · 11 笔出口 $102.0K · 13 笔2024-10进口 $385.2K · 15 笔出口 $167.9K · 6 笔2024-11进口 $541.3K · 15 笔出口 $53.8K · 12 笔2024-12进口 $228.0K · 14 笔出口 $70.2K · 9 笔2025-01进口 $27.7K · 5 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-02进口 $238.0K · 12 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-03进口 $949.3K · 14 笔出口 $17.2K · 7 笔2025-04进口 $89.5K · 8 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-05进口 $323.6K · 12 笔出口 $64.6K · 14 笔2025-06进口 $100.8K · 13 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-07进口 $637.4K · 11 笔出口 $66.9K · 12 笔2025-08进口 $167.4K · 11 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $151.8K · 11 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-10进口 $249.4K · 15 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-11进口 $792.9K · 13 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $602.5K · 12 笔出口 $43.5K · 6 笔2026-01进口 $958.8K · 9 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-02进口 $239.4K · 14 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-03进口 $1.35M · 13 笔出口 $116.9K · 6 笔2026-04进口 $617.5K · 10 笔出口 $66.4K · 8 笔2026-05进口 $694.5K · 13 笔出口 $52.0K · 7 笔2026-06进口 $173.2K · 12 笔出口 $40.1K · 10 笔2026-07进口 $373.5K · 13 笔出口 $44.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312100948
企查查编码QVN2C143EG
成立日期2012-12-20
联系地址Lầu 12, Phòng 1206A, Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAPP VIỆT NAM
企业英文名称JJ-LAPP VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号549300PSPU84K2V2G268
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 12, Phòng 1206A, Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862887668
邮箱sales_jjlv@jjsea.com
传真+842838272677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母
854460高压电线
401693非泡沫橡胶密封件
854470绝缘电线
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
391731高压塑料软管

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
854460高压电线
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母
391732塑料管
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$5.89M
印度尼西亚61$3.63M
中国161$1.43M
德国227$1.08M
马来西亚155$845.8K
意大利194$736.3K
法国97$244.8K
保加利亚74$227.9K
罗马尼亚71$159.0K
瑞士66$75.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$1.79M
柬埔寨12$160.5K
马来西亚5$84.7K
菲律宾12$59.9K
新加坡2$46.8K
老挝1$1.8K
印度尼西亚1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡351$10.62M绝缘电线、带接头绝缘电线
PT JJ LAPP CABLE WORKS INDONESIA印度尼西亚52$3.47M绝缘电线、车用线束
PAN International Wire & Cable (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚9$111.5K绝缘电线、自粘塑料片
PT JJ LAPP CABLE INDONESIA印度尼西亚3$101.8K绝缘电线、其他塑料制品
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡3$28.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
JJ-LAPP (T) Co., Ltd.泰国2$11.9K绝缘电线、其他钢铁制品
JJ LAPP (M) SDN BHD马来西亚8$7.7K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
JJ-LAPP (S) Pte. Ltd.新加坡2$2.4K绝缘电线、其他塑料制品
JJ Lapp (P) Inc.菲律宾3$983静止变流器、绝缘电线
U.I. Lapp GmbH德国2$927绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南118$740.2K电动机及零件、其他钢铁制品
SD Vietnam Industries Ltd.越南40$269.8K绝缘电线、其他塑料制品
Tetra Pak Binh Duong JSC越南16$171.2K涂布牛皮纸板、非黑印刷油墨
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南16$168.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南22$160.2K其他钢铁制品、电动机及零件
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南17$158.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMPK Trading Co., Ltd.柬埔寨10$127.4K绝缘电线、高压电线
JJ Lapp (P) Inc.菲律宾12$59.9K绝缘电线、其他高压电路装置
Weldex Vina Co., Ltd.越南9$54.6K其他塑料制品、其他铝制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南10$33.4K存储单元、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$138
2026-07-30螺纹螺母Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.德国$868
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.德国$359
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.德国$522
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.罗马尼亚$1.5K
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$145
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$587
2026-07-30螺纹螺母Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.印度$31
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.德国$3.5K
2026-07-30绝缘电线Lapp Asia Pacific Pte. Ltd.德国$3.3K

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$53
2026-07-29其他塑料制品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$77
2026-07-29非泡沫橡胶密封件GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$26
2026-07-29其他塑料制品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$560
2026-07-29其他塑料制品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$945
2026-07-29绝缘电线THERMTROL (VSIP) COMPANY LIMITED越南$1.2K
2026-07-29绝缘电线GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-29塑料封口件GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$170
2026-07-29非泡沫橡胶密封件GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$52
2026-07-29其他塑料制品GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$222

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

JJ-LAPP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →