Viet Duc Medical Equipment High Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Công Nghệ Cao Việt Đức
35
进口笔数
0
出口笔数
$289.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106898376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37WSP1H |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ CÔNG NGHỆ CAO VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC MEDICAL EQUIPMENT HIGH TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915846589 |
| 邮箱 | nguyentoan.ytevietduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $205.0K |
| 中国 | 8 | $84.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stema Medizintechnik GmbH | 德国 | 11 | $116.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Surgiwell GmbH | 德国 | 14 | $57.1K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 2 | $31.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $15.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Dawei Medical (Jiangsu) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $12.5K | 超声波扫描仪 |
| Jiangsu Jinyuan Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料管 | STEMA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $691 |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | STEMA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $13.4K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | STEMA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $29 |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | STEMA MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $267 |